FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Bologna, 02h00 ngày 26/09
Aston Villa
-0.75 0.89
+0.75 0.93
2.5 1.10
u 0.67
1.78
3.87
3.45
-0.25 0.89
+0.25 0.90
1 1.05
u 0.75
2.21
4.8
2.08
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Aston Villa vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Bologna
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
Ra sân: Donyell Malen
Jhon Janer Lucumi
Martin Vitik
Jonathan RoweRa sân: Nicolo Cambiaghi
Emil HolmRa sân: Nadir Zortea
Riccardo OrsoliniRa sân: Federico Bernardeschi
Ra sân: Ian Maatsen
Thijs DallingaRa sân: Santiago Thomas Castro
Giovanni FabbianRa sân: Jens Odgaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 59 | 9 | |
| 12 | Lucas Digne | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 7 | John McGinn | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 49 | 8 | |
| 11 | Ollie Watkins | Forward | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 14 | Pau Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 4 | 69 | 7.8 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 2 | Matthew Cash | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 60 | 7.6 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Donyell Malen | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Morgan Rogers | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 29 | Evann Guessand | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 22 | Ian Maatsen | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 7.2 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 63 | 52 | 82.54% | 4 | 0 | 88 | 7.5 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 7.9 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Defender | 0 | 0 | 4 | 30 | 24 | 80% | 8 | 2 | 63 | 7.7 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Forward | 3 | 2 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 71 | 6.4 | |
| 21 | Jens Odgaard | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 3 | 24 | 6.9 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Emil Holm | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Nadir Zortea | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 41 | Martin Vitik | Defender | 2 | 2 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 53 | 6.6 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 3 | 30 | 6.9 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

