FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Brentford, 03h15 ngày 05/12
Aston Villa
-0.75 0.88
+0.75 1.00
3 0.90
u 0.90
1.62
4.45
3.80
-0.25 0.88
+0.25 1.00
1.25 0.86
u 0.94
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Brentford
Kiến tạo: Ollie Watkins
Ethan Pinnock
Nathan Collins
3 - 1 Mikkel Damsgaard
Edmond-Paris MaghomaRa sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Ollie Watkins
Ra sân: Leon Bailey
Igor Thiago Nascimento RodriguesRa sân: Yoane Wissa
Fabio CarvalhoRa sân: Kevin Schade
Ra sân: Boubacar Kamara
Mads Roerslev RasmussenRa sân: Keane Lewis-Potter
Ra sân: Morgan Rogers
Ra sân: John McGinn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 25 | 6.86 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 22 | 6.78 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 36 | 7.27 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 8.54 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 7.74 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 7.69 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.69 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 32 | 5.81 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 5.13 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 29 | 5.63 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 3 | 21 | 5.85 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

