FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Brighton Hove Albion, 18h30 ngày 30/09
Aston Villa
-0 0.82
+0 1.04
5.5 1.15
u 0.60
2.35
2.40
3.85
-0 0.82
+0 0.85
3.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Brighton Hove Albion
Kiến tạo: Matthew Cash
Kiến tạo: Moussa Diaby
Danny Welbeck
João Pedro Junqueira de JesusRa sân: Danny Welbeck
Anssumane FatiRa sân: Evan Ferguson
Tariq LampteyRa sân: Pervis Josue Estupinan Tenorio
3 - 1 Anssumane Fati Kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Nicolo Zaniolo
Adingra SimonRa sân: Solomon March
Kiến tạo: John McGinn
Anssumane Fati
Lewis Dunk
Ra sân: Moussa Diaby
Kaoru Mitoma
Kiến tạo: Ollie Watkins
Carlos BalebaRa sân: Jack Hinshelwood
Ra sân: Boubacar Kamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 8.93 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 7.56 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.94 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.61 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 7.32 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.78 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 5.79 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 5.69 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 45 | 5.93 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 5.43 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

