FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Burnley, 22h00 ngày 30/12
Aston Villa
-1.25 0.87
+1.25 1.06
2.5 0.44
u 1.63
1.28
7.10
4.90
-0.5 0.87
+0.5 0.95
1.25 0.88
u 0.98
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Burnley
Hannes DelcroixRa sân: Louis Beyer
Charlie Taylor
Kiến tạo: Ollie Watkins
1 - 1 Zeki Amdouni Kiến tạo: Dara O Shea
Sander Berge
Kiến tạo: Ollie Watkins

Sander Berge
Aaron RamseyRa sân: Zeki Amdouni
Ra sân: Clement Lenglet
2 - 2 Lyle Foster Kiến tạo: Johann Berg Gudmundsson
Mike Tresor NdayishimiyeRa sân: Wilson Odobert
Connor RobertsRa sân: Johann Berg Gudmundsson
Ra sân: Moussa Diaby
Ra sân: Leon Bailey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.06 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 14 | 7.85 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 43 | 5.96 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 29 | 7.15 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.12 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.35 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 5.93 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 44 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.41 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.64 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 7.05 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.21 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

