FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Celtic FC, 03h00 ngày 30/01
Aston Villa
-1 0.87
+1 1.03
3.25 0.95
u 0.85
1.43
5.45
4.50
-0.5 0.87
+0.5 0.78
1.25 0.85
u 0.95
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Aston Villa vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Celtic FC
Kiến tạo: Jacob Ramsey
Kiến tạo: Ollie Watkins
Ra sân: Matthew Cash
2 - 1 Adam Idah
2 - 2 Adam Idah Kiến tạo: Reo Hatate
Kiến tạo: Jacob Ramsey
Paulo BernardoRa sân: Arne Engels
Luis Enrique Palma OsegueraRa sân: Hyun-jun Yang
Ra sân: Lucas Digne
Daniel CummingsRa sân: Adam Idah
Dane MurrayRa sân: Liam Scales
Luke McCowanRa sân: Reo Hatate
Kiến tạo: Ollie Watkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 48 | 6.01 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.84 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 61 | 6.18 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 7.82 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 27 | 7.33 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.38 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 5.52 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.89 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 7.87 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

