FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Chelsea, 02h00 ngày 28/04
Aston Villa
-0.5 1.06
+0.5 0.84
2.5 0.40
u 1.75
2.10
2.72
3.75
-0.25 1.06
+0.25 0.75
1.25 0.80
u 1.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Chelsea
Nicolas Jackson Goal Disallowed
Ra sân: Youri Tielemans
Kiến tạo: Matthew Cash
Ra sân: Damian Martinez
Moises Caicedo
2 - 1 Noni Madueke
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Ra sân: Leon Bailey
2 - 2 Conor Gallagher Kiến tạo: Noni Madueke
Mykhailo Mudryk
Ra sân: Moussa Diaby
Thiago Emiliano da Silva
Cesare CasadeiRa sân: Mykhailo Mudryk
Noni Madueke
Benoit Badiashile Mukinayi
Axel DisasiRa sân: Thiago Emiliano da Silva
Axel Disasi Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 25 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 23 | 6.43 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.75 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 53 | 6.13 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 27 | 6.22 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 5.58 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.75 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 46 | 7.11 | |
| 47 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 105 | 102 | 97.14% | 0 | 0 | 111 | 6.19 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 3 | 113 | 6.9 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 107 | 101 | 94.39% | 1 | 2 | 120 | 7.02 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 60 | 57 | 95% | 3 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 2 | 74 | 8.31 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 1 | 1 | 100 | 7.35 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 6 | 1 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 0 | 67 | 6.74 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.62 | |
| 31 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

