FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Club Brugge, 03h00 ngày 13/03
Aston Villa
-0.75 0.98
+0.75 0.88
2.5 0.67
u 1.15
1.76
3.85
3.60
-0.25 0.98
+0.25 0.98
1 0.75
u 1.13
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Aston Villa vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Club Brugge
Kyriani Sabbe
Ra sân: Ollie Watkins
Ra sân: Boubacar Kamara
Kiến tạo: Leon Bailey
Kiến tạo: Morgan Rogers
Zaid RomeroRa sân: Joel Leandro Ordonez Guerrero
Michal SkorasRa sân: Chemsdine Talbi
Casper NielsenRa sân: Ardon Jashari
Gustaf NilssonRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Kiến tạo: Marcus Rashford
Hugo SiquetRa sân: Christos Tzolis
Ra sân: Morgan Rogers
Ra sân: Tyrone Mings
Hans Vanaken
Ra sân: Matthew Cash
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.65 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 2 | 38 | 6.95 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.94 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.76 | |
| 9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 6.83 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 41 | 6.92 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 58 | 6.12 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 2 | 65 | 6.73 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 55 | 5.61 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 5.2 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

