FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Crystal Palace, 01h00 ngày 01/09
Aston Villa
-0.75 1.06
+0.75 0.82
2.5 0.80
u 0.95
2.14
3.00
3.30
-0.25 1.06
+0.25 0.70
1 0.75
u 1.05
2.63
4
2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Crystal Palace
0 - 1 Jean Philippe Mateta
Jean Philippe Mateta
Ra sân: Evann Guessand
Will Hughes
Jefferson Andres Lerma SolisRa sân: Adam Wharton
0 - 2 Marc Guehi
Yeremi PinoRa sân: Will Hughes
Ra sân: John McGinn
Ra sân: Matthew Cash
0 - 3 Ismaila Sarr Kiến tạo: Maxence Lacroix
Ra sân: Donyell Malen
Ra sân: Ian Maatsen
Justin DevennyRa sân: Jean Philippe Mateta
Nathaniel ClyneRa sân: Daichi Kamada
Ismaila Sarr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.7 | |
| 12 | Lucas Digne | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | John McGinn | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 5 | Tyrone Mings | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 73 | 6.1 | |
| 8 | Youri Tielemans | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 80 | 72 | 90% | 1 | 0 | 93 | 7.4 | |
| 11 | Ollie Watkins | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 14 | Pau Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Defender | 0 | 0 | 1 | 82 | 81 | 98.78% | 1 | 1 | 94 | 6.4 | |
| 2 | Matthew Cash | Defender | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 8 | 0 | 78 | 6 | |
| 17 | Donyell Malen | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 27 | Morgan Rogers | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 29 | Evann Guessand | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 22 | Ian Maatsen | Defender | 1 | 0 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 9 | 2 | 96 | 6.3 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 83 | Bradley Burrowes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 11 | 6.4 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 19 | Will Hughes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Daichi Kamada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 41 | 8.6 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 35 | 7.5 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 2 | Daniel Munoz | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 26 | Chris Richards | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 6 | Marc Guehi | Defender | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 69 | 8.7 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 55 | Justin Devenny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 20 | Adam Wharton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

