FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Everton, 23h30 ngày 14/09
Aston Villa
-1 0.82
+1 1.06
2.5 0.73
u 1.00
1.66
4.00
4.00
-0.25 0.82
+0.25 1.00
1 0.78
u 1.10
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Everton
Iliman Ndiaye
0 - 1 Dwight Mcneil
Tim Iroegbunam
James GarnerRa sân: Vitaliy Mykolenko
0 - 2 Dominic Calvert-Lewin Kiến tạo: Dwight Mcneil
Kiến tạo: Lucas Digne
Ra sân: Amadou Onana
Orel MangalaRa sân: Idrissa Gana Gueye
Jake OBrienRa sân: Jack Harrison
Ra sân: Lucas Digne
Ra sân: Jacob Ramsey
Kiến tạo: Ross Barkley
Ashley Young
Jesper LindstromRa sân: Iliman Ndiaye
Beto BetuncalRa sân: Tim Iroegbunam
Ra sân: Ollie Watkins
Jake OBrien
Ra sân: John McGinn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 10 | 7.2 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.8 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 14 | 7.3 | |
| 11 | Jack Harrison | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 8.1 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

