FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Fulham, 21h00 ngày 12/11
Aston Villa
-1 1.08
+1 0.78
4.5 1.25
u 0.50
1.50
5.10
4.10
-0 1.08
+0 1.30
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Fulham
Harry WilsonRa sân: Bobby Reid
Joao Palhinha
Ra sân: Moussa Diaby
Kiến tạo: Leon Bailey
Antonee Robinson
3 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez Kiến tạo: Antonee Robinson
Carlos Vinicius Alves MoraisRa sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Tom CairneyRa sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Alex Iwobi
Adama Traore DiarraRa sân: Willian Borges da Silva
Harrison ReedRa sân: Alex Iwobi
Carlos Vinicius Alves Morais Goal Disallowed
Harrison Reed
Carlos Vinicius Alves Morais
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 8.4 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 24 | 6.92 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 64 | 6.92 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6.87 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 37 | 6.89 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 34 | 5.69 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 5.49 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 5.82 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 5.54 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

