FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Fulham, 20h00 ngày 28/09
Aston Villa
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 1.05
u 0.73
2.23
2.97
3.11
-0 1.05
+0 1.20
1 0.95
u 0.85
2.64
3.7
2.04
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Fulham
0 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez Kiến tạo: Sasa Lukic
Adama Traore DiarraRa sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Joshua King
Ra sân: Tyrone Mings
Sasa Lukic
Kiến tạo: Lucas Digne
Harry Wilson
Ra sân: Harvey Elliott
Kiến tạo: Emiliano Buendia Stati
Kiến tạo: Morgan Rogers
Calvin Bassey Ughelumba
Emile Smith RoweRa sân: Joshua King
Kevin Santos Lopes de MacedoRa sân: Alex Iwobi
Ra sân: John McGinn
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Harry Wilson
Antonee RobinsonRa sân: Ryan Sessegnon
Ra sân: Lamare Bogarde
Ra sân: Evann Guessand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.75 | |
| 12 | Lucas Digne | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 7 | John McGinn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 5 | Tyrone Mings | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 11 | Ollie Watkins | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 2 | Matthew Cash | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 5.92 | |
| 27 | Morgan Rogers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 9 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 29 | Evann Guessand | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.86 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 2 | 7.36 | |
| 17 | Alex Iwobi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 8 | Harry Wilson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 5 | Joachim Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 21 | Timothy Castagne | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 16 | Sander Berge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 20 | Sasa Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.99 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 24 | Joshua King | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

