FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Leicester City, 22h00 ngày 04/01
Aston Villa
-1.5 0.92
+1.5 0.94
2.5 0.40
u 1.90
1.27
7.90
5.30
-0.5 0.92
+0.5 1.10
1.25 0.78
u 1.10
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Leicester City
Ra sân: John McGinn
Wout FaesRa sân: Jannik Vestergaard
1 - 1 Stephy Mavididi
Ra sân: Ross Barkley
Ra sân: Lucas Digne
Kiến tạo: Ian Maatsen
Patson DakaRa sân: Bilal El Khannouss
Caleb OkoliRa sân: Conor Coady
Facundo BuonanotteRa sân: Jordan Ayew
Boubakary Soumare
Bobby ReidRa sân: Luke Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 64 | 7.95 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 5 | 3 | 78 | 6.73 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 4 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 110 | 99 | 90% | 0 | 1 | 118 | 6.41 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 2 | 51 | 6.82 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 5.42 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 47 | 7.24 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 0 | 94 | 6.3 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 0 | 85 | 7.33 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 0 | 67 | 6.64 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 6.35 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.86 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 42 | 6.61 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 55 | 6.56 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 5.95 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 54 | 5.19 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 57 | 6.49 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.43 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 62 | 6.61 | |
| 41 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

