FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv, 03h00 ngày 07/11
Aston Villa
-1.75 0.86
+1.75 0.96
2.5 0.44
u 1.60
1.18
10.00
5.90
-0.75 0.86
+0.75 1.00
1.25 0.80
u 1.00
1.41
9.5
3.05
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv
HeitorRa sân: Mohamed Aly Camara
Itamar Noy
Issouf Sissokho
Kiến tạo: Morgan Rogers
Ido ShaharRa sân: Itamar Noy
Sagiv YehezkelRa sân: Osher Davida
Ra sân: Pau Torres
Ra sân: Morgan Rogers
Ra sân: Evann Guessand
Ra sân: Amadou Onana
Ra sân: Jadon Sancho
Kevin Andrade NavarroRa sân: Dor Peretz
Ion NicolaescuRa sân: Helio Varela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Maccabi Tel Aviv
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.7 |
Maccabi Tel Aviv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 77 | Osher Davida | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Heitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Tyrese Asante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 30 | Itamar Noy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

