FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Manchester United, 23h30 ngày 11/02
Aston Villa
-0.25 0.79
+0.25 1.09
2.5 0.50
u 1.50
2.12
2.75
3.60
-0.25 0.79
+0.25 0.70
1.25 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Manchester United
0 - 1 Rasmus Hojlund Kiến tạo: Harry Maguire
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Kobbie Mainoo
Victor Nilsson-LindelofRa sân: Luke Shaw
Ra sân: Boubacar Kamara
Ra sân: Leon Bailey
Scott MctominayRa sân: Marcus Rashford
1 - 2 Scott Mctominay Kiến tạo: Diogo Dalot
Ra sân: John McGinn
Ra sân: Alexandre Moreno Lopera
Jonny EvansRa sân: Rasmus Hojlund
Sofyan AmrabatRa sân: Kobbie Mainoo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 33 | 5.93 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 25 | 5.95 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 7.12 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 25 | 7.58 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7.01 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 7.07 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

