FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Newcastle United, 00h45 ngày 15/02
Aston Villa 1
-0.25 0.95
+0.25 0.87
2.5 0.73
u 1.00
2.38
2.43
3.40
-0 0.95
+0 0.85
1.25 0.95
u 0.85
2.75
3.09
2.23
Cúp FA
KQBD Aston Villa vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Newcastle United
Kiến tạo: Douglas Luiz Soares de Paulo
Malick Thiaw
Ra sân: Leon Bailey
Harvey Barnes
Jacob Ramsey
Anthony GordonRa sân: William Osula
1 - 1 Sandro Tonali
Anthony ElangaRa sân: Jacob Murphy
Ra sân: Tammy Abraham
Ra sân: Ross Barkley
1 - 2 Sandro Tonali Kiến tạo: Dan Burn
Ra sân: Morgan Rogers
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Joseph WillockRa sân: Jacob Ramsey
1 - 3 Nick Woltemade
Alex MurphyRa sân: Kieran Trippier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 27 | 5.2 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 3 | 60 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 9 | 1 | 60 | 6 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 54 | 6.2 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 7.9 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 5 | 45 | 7.4 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 39 | 5.8 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 62 | 53 | 85.48% | 8 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 76 | 7 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 5 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 1 | 0 | 70 | 9 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 52 | 7.4 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 4 | 79 | 7.8 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

