FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Newcastle United, 18h30 ngày 16/08
Aston Villa 1
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 0.73
u 1.05
2.27
2.65
3.48
-0 1.08
+0 1.03
1 0.73
u 1.08
3
3.4
2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Newcastle United
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Jacob MurphyRa sân: Anthony Elanga
Lewis MileyRa sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: John McGinn
William OsulaRa sân: Harvey Barnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 43 | 7.26 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 45 | 6.64 | |
| 7 | John McGinn | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 6.42 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 11 | Ollie Watkins | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 25 | 6.68 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 5.66 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 36 | 7.09 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 46 | 6.72 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 55 | 7.19 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 1 | 59 | 6.74 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 31 | 7.12 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 5 | 61 | 7.5 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 54 | 7.07 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 30 | 5.97 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 3 | 1 | 62 | 6.89 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 48 | 6.44 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 3 | 1 | 60 | 6.96 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

