FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Nottingham Forest, 23h30 ngày 05/04
Aston Villa
-0.5 0.98
+0.5 0.90
2.5 0.85
u 0.85
2.12
2.95
3.40
-0.25 0.98
+0.25 0.68
1 0.98
u 0.88
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Nottingham Forest
Kiến tạo: Youri Tielemans
Kiến tạo: Ian Maatsen
JotaRa sân: Anthony Elanga
Ra sân: Andres Garcia
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
2 - 1 Jota Kiến tạo: Neco Williams
Ra sân: Amadou Onana
Ra sân: Donyell Malen
Ra sân: Ollie Watkins
Jota
Ra sân: Marco Asensio Willemsen
Ramon Sosa AcostaRa sân: Nicolas Dominguez
Willy BolyRa sân: Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 26 | 7.43 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 3 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 36 | 7.14 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 14 | 7.17 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 33 | 7.14 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 16 | Andres Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 38 | 6.89 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 5.92 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

