FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Southampton, 22h00 ngày 07/12
Aston Villa
-1.5 0.88
+1.5 0.98
2.5 0.44
u 1.63
1.30
7.00
5.20
-0.75 0.88
+0.75 0.78
1.25 0.85
u 1.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Southampton
Joe AriboRa sân: James Bree
Ra sân: Jhon Durán
Ra sân: Ian Maatsen
Ra sân: Youri Tielemans
Ra sân: Leon Bailey
Flynn Downes
Samuel Amo-AmeyawRa sân: Cameron Archer
Nathan Wood-Gordon
Ben BreretonRa sân: Flynn Downes
Samuel Amo-Ameyaw
Kamal Deen SulemanaRa sân: Ryan Manning
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.65 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 10 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 43 | 7.01 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.46 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 55 | 6.96 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 4 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 64 | 7.04 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 53 | 7.08 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 7.53 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 44 | 6.94 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 46 | 7.13 | |
| 19 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.24 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 2 | 0 | 61 | 6.35 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.11 | |
| 13 | Joe Lumley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 2 | 48 | 6.69 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 52 | 100% | 2 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 17 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 34 | 6.38 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 53 | 6.35 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 0 | 86 | 6.92 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 1 | 1 | 102 | 6.08 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 50 | 6.32 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 53 | 6.36 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

