FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Sunderland A.F.C, 20h00 ngày 19/04
Aston Villa
-0.75 0.81
+0.75 1.09
2.5 0.95
u 0.95
1.63
5.50
4.05
-0.25 0.81
+0.25 1.20
1 0.89
u 1.01
2.14
5.8
2.27
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Sunderland A.F.C
Kiến tạo: John McGinn
1 - 1 Chris Rigg Kiến tạo: Noah Sadiki
Kiến tạo: Ian Maatsen
Kiến tạo: Ollie Watkins
Trai HumeRa sân: Reinildo Mandava
Daniel BallardRa sân: Omar Federico Alderete Fernandez
Chemsdine TalbiRa sân: Chris Rigg
Noah Sadiki
Ra sân: Ian Maatsen
Ra sân: Ross Barkley
Ra sân: John McGinn
Ra sân: Ollie Watkins
Wilson IsidorRa sân: Brian Brobbey
3 - 2 Trai Hume
3 - 3 Wilson Isidor Kiến tạo: Enzo Le Fee
Kiến tạo: Lucas Digne
Daniel Ballard
Nordi Mukiele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.04 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.78 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

