FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Tottenham Hotspur, 21h00 ngày 13/05
Aston Villa
-0.25 0.95
+0.25 0.91
2.5 1.35
u 0.40
2.26
2.70
3.40
-0 0.95
+0 0.85
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Tottenham Hotspur
Kiến tạo: Leon Bailey
Oliver Skipp
Yves BissoumaRa sân: Oliver Skipp
Dejan KulusevskiRa sân: Richarlison de Andrade
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
Ra sân: Leon Bailey
Harry Kane
Cristian Gabriel Romero
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldRa sân: Pedro Porro
Harry Kane Penalty awarded
Ra sân: Ollie Watkins
Ivan PerisicRa sân: Ben Davies
2 - 1 Harry Kane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 60 | 6.52 | |
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.03 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 58 | 7.18 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 70 | 6.72 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 62 | 6.86 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 27 | 6.44 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 1 | 59 | 6.59 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 7 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 22 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.09 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 35 | 7.48 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 33 | 6.09 | |
| 10 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 7.06 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 68 | 7.03 | |
| 34 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 2 | 89 | 6.45 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.76 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 3 | 74 | 6.82 | |
| 38 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.03 | |
| 16 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 25 | 6.82 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 58 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

