FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs West Ham United, 23h30 ngày 26/01
Aston Villa
-0.75 0.81
+0.75 1.07
3 0.92
u 0.94
1.44
6.50
4.60
-0.5 0.81
+0.5 0.83
1.25 1.03
u 0.83
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs West Ham United
Kiến tạo: Ollie Watkins
Ra sân: Tyrone Mings
Aaron Cresswell
Tomas Soucek
Ra sân: Leon Bailey
Ra sân: Ollie Watkins
Edson Omar Alvarez Velazquez
1 - 1 Emerson Palmieri dos Santos Kiến tạo: Edson Omar Alvarez Velazquez
Ra sân: Morgan Rogers
Ra sân: Jacob Ramsey
Danny IngsRa sân: Carlos Soler Barragan
Oliver ScarlesRa sân: Emerson Palmieri dos Santos
Andrew IrvingRa sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Guido RodriguezRa sân: Mohammed Kudus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 3 | 40 | 6.98 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.12 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.94 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 13 | 7.15 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.65 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.94 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 29 | 7.12 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 19 | 7.68 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 35 | 6.17 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 12 | 6 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

