FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Wolves, 21h05 ngày 30/11
Aston Villa
-1 0.96
+1 0.92
2.5 0.75
u 1.00
1.42
5.90
4.30
-0.5 0.96
+0.5 0.80
1.25 1.10
u 0.70
2.01
5.5
2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Aston Villa vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Wolves
Andre Trindade da Costa Neto
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
David Moller Wolfe
Kiến tạo: John McGinn
Tawanda ChirewaRa sân: Jean-Ricner Bellegarde
Ra sân: Donyell Malen
Ra sân: Youri Tielemans
Yerson Mosquera
Matheus ManeRa sân: Yerson Mosquera
Hugo BuenoRa sân: David Moller Wolfe
Jhon Arias Card changed
Jhon Arias
Ra sân: Boubacar Kamara
Tolu ArokodareRa sân: Jhon Arias
Ra sân: Ross Barkley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 9 | 3 | 57 | 7.7 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 45 | 38 | 84.44% | 6 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 65 | 8.4 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 3 | 80 | 7.8 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 2 | 81 | 7.2 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 71 | 7.9 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 31 | 6.1 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 72 | 69 | 95.83% | 4 | 0 | 99 | 7.6 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 72 | 6.3 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 2 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 64 | 7.5 | |
| 23 | Tawanda Chirewa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 36 | Matheus Mane | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

