FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Young Boys, 00h45 ngày 28/11
Aston Villa
-2 0.93
+2 0.89
2.5 0.33
u 2.10
1.18
9.50
6.30
-1 0.93
+1 0.80
1.5 0.83
u 0.83
1.5
11
3.2
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Aston Villa vs Young Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aston Villa vs Young Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aston Villa vs Young Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aston Villa vs Young Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aston Villa vs Young Boys
Kiến tạo: Youri Tielemans
Kiến tạo: Morgan Rogers
Sandro Lauper
Ra sân: Donyell Malen
Ra sân: Morgan Rogers
Ra sân: Pau Torres
Ra sân: Youri Tielemans
Alan VirginiusRa sân: Darian Males
Alvyn SanchesRa sân: Rayan Raveloson
Chris Vianney BediaRa sân: Sergio Duvan Cordova Lezama
Joel Almada MonteiroRa sân: Christian Fassnacht
Chris Vianney Bedia Goal cancelled
Ra sân: Amadou Onana
Gregory WuthrichRa sân: Tanguy Zoukrou
2 - 1 Joel Almada Monteiro Kiến tạo: Gregory Wuthrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aston Villa VS Young Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aston Villa vs Young Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 68 | 98.55% | 0 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 5 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 5 | 2 | 6 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 23 | 8.5 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 37 | 8.5 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 72 | 6.8 |
Young Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Loris Benito | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 1 | 85 | 6.7 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 45 | Rayan Raveloson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 30 | Sandro Lauper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 39 | Darian Males | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 7 | Alan Virginius | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 10 | Alvyn Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Tanguy Zoukrou | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 13 | Dominik Pech | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 50 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

