FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Bayern Munich, 03h00 ngày 11/03
Atalanta
+0.75 1.04
-0.75 0.84
2.5 0.04
u 9.00
4.50
1.53
4.20
+0.25 1.04
-0.25 0.78
1.25 0.75
u 1.05
4.05
2.2
2.37
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Atalanta vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Bayern Munich
0 - 1 Josip Stanisic Kiến tạo: Serge Gnabry
0 - 2 Michael Olise Kiến tạo: Dayot Upamecano
0 - 3 Serge Gnabry Kiến tạo: Michael Olise
Konrad Laimer
Alphonso DaviesRa sân: Konrad Laimer
Jamal MusialaRa sân: Serge Gnabry
Ra sân: Gianluca Scamacca
0 - 4 Nicolas Jackson Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Nicola Zalewski
Ra sân: Sead Kolasinac
0 - 5 Michael Olise Kiến tạo: Alphonso Davies
Ra sân: Davide Zappacosta
0 - 6 Jamal Musiala Kiến tạo: Nicolas Jackson
Leon GoretzkaRa sân: Aleksandar Pavlovic
Tom BischofRa sân: Alphonso Davies
Ra sân: Kamal Deen Sulemana
Michael Olise
Joshua Kimmich
Raphael GuerreiroRa sân: Josip Stanisic
Kiến tạo: Nikola Krstovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 5.45 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 5.53 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 5.67 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 31 | 5.72 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 5.61 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.15 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 8.2 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 57 | 7.19 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 58 | 7.12 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 40 | 7.29 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 58 | 7.17 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 53 | 8.1 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 28 | 7.78 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 4 | 3 | 5 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 53 | 8.96 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7.73 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 68 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

