FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs AC Milan, 02h45 ngày 07/12
Atalanta
-0.5 1.01
+0.5 0.87
2.5 0.80
u 0.91
2.10
2.90
3.53
-0 1.01
+0 1.25
1 0.85
u 1.00
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs AC Milan
Kiến tạo: Marten de Roon
1 - 1 Alvaro Morata Kiến tạo: Rafael Leao
Ruben Loftus CheekRa sân: Christian Pulisic
Ra sân: Mario Pasalic
Ra sân: Berat Djimsiti
Ra sân: Charles De Ketelaere
Tammy AbrahamRa sân: Alvaro Morata
Kiến tạo: Sead Kolasinac
Ra sân: Matteo Ruggeri
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Yunus Musah
Ra sân: Ademola Lookman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 56 | 6.87 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 50 | 98.04% | 1 | 1 | 55 | 6.16 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 57 | 6.99 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 40 | 6.09 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 29 | 7.29 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 58 | 6.72 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 5 | 0 | 63 | 6.51 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.05 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 7.06 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 69 | 6.57 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 7.29 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 6.75 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 50 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

