FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs AC Milan, 00h00 ngày 10/12
Atalanta
-0 0.83
+0 1.10
2.5 0.91
u 0.80
2.33
2.78
3.15
-0 0.83
+0 1.03
1 1.03
u 0.83
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs AC Milan
Kiến tạo: Teun Koopmeiners
1 - 1 Olivier Giroud Kiến tạo: Alessandro Florenzi
Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Ismael BennacerRa sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Tijani Reijnders
Luka JovicRa sân: Ruben Loftus Cheek
2 - 2 Luka Jovic Kiến tạo: Christian Pulisic
Davide Calabria
Ra sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Mario Pasalic
Yacine AdliRa sân: Tijani Reijnders
Luka Jovic
Ra sân: Matteo Ruggeri
Kiến tạo: Aleksey Miranchuk
Ismael Bennacer

Davide Calabria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.49 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.34 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.53 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

