FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Bologna, 21h30 ngày 08/04
Atalanta
-0.75 0.80
+0.75 1.06
2.5 0.90
u 0.90
1.60
4.80
3.63
-0.25 0.80
+0.25 0.98
1.25 1.20
u 0.60
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Bologna
Ra sân: Mario Pasalic
Riccardo OrsoliniRa sân: Roberto Soriano
0 - 1 Nicola Sansone Kiến tạo: Musa Barrow
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Giorgio Scalvini
Joshua ZirkzeeRa sân: Nicola Sansone
Nicolas DominguezRa sân: Musa Barrow
Jhon Janer Lucumi
Ra sân: Davide Zappacosta
Riccardo Orsolini
Gary Alexis Medel SotoRa sân: Nikola Moro
0 - 2 Riccardo Orsolini Kiến tạo: Joshua Zirkzee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 6 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 69 | 6.31 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 64 | 6.21 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 27 | 6.27 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 2 | 71 | 6.27 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 88 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.22 | |
| 10 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 3 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 67 | 6.05 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 76 | 6.91 | |
| 17 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 55 | 6.61 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 44 | 6.02 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roberto Soriano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 17 | Gary Alexis Medel Soto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 10 | Nicola Sansone | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 38 | 8.12 | |
| 5 | Adama Soumaoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 53 | 7.07 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 64 | 6.79 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 1 | 1 | 89 | 7.47 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 62 | 7.14 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 49 | 7.13 | |
| 30 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 2 | 68 | 7.17 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 7.35 | |
| 3 | Stefan Posch | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 1 | 1 | 104 | 7.29 | |
| 8 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 41 | 7.25 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 35 | 7.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

