FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Cagliari, 21h00 ngày 15/02
Atalanta
-1.25 0.88
+1.25 1.00
2.5 0.70
u 1.05
1.44
6.25
4.00
-0.5 0.88
+0.5 0.75
1 0.75
u 1.13
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Cagliari
Ra sân: Lazar Samardzic
Ra sân: Mateo Retegui
Ra sân: Juan Guillermo Cuadrado Bello
Ra sân: Marco Brescianini
Florinel ComanRa sân: Mattia Felici
Ra sân: Ibrahim Sulemana
Razvan MarinRa sân: Alessandro Deiola
Leonardo PavolettiRa sân: Roberto Piccoli
Florinel Coman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 63 | 6.83 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 4 | 81 | 7.23 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 36 | 6.44 | |
| 6 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 3 | 84 | 6.56 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 87 | 78 | 89.66% | 1 | 0 | 101 | 6.59 | |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 75 | 7.36 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 6 | 1 | 77 | 7.26 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 54 | 7.11 | |
| 48 | Vanja Vlahovic | Forward | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 27 | Marco Palestra | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 32 | 6.66 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 5 | 6.19 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 41 | 6.35 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 39 | 7.14 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 63 | 6.77 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 9 | Florinel Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 8 | 0 | 75 | 6.82 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 56 | 6.77 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 38 | 6.22 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 43 | 6.98 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 70 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

