FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Chelsea, 03h00 ngày 10/12
Atalanta
+0.5 0.83
-0.5 1.05
2.5 0.70
u 1.10
3.30
2.10
3.40
+0.25 0.83
-0.25 1.15
0.5 0.30
u 2.30
3.48
2.6
2.21
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Atalanta vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Chelsea
Ra sân: Raoul Bellanova
0 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus Kiến tạo: Reece James
João Pedro Junqueira de Jesus Goal awarded
Trevoh Thomas Chalobah
Wesley FofanaRa sân: Trevoh Thomas Chalobah
Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Alejandro GarnachoRa sân: Pedro Neto
Malo GustoRa sân: Enzo Fernandez
Ra sân: Gianluca Scamacca
Ra sân: Sead Kolasinac
Oluwatosin AdarabioyoRa sân: Wesley Fofana
Kiến tạo: Marten de Roon
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 33 | 6.45 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 41 | 6.11 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 2 | 32 | 6.32 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 5.82 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 41 | 5.94 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 48 | 6.16 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 34 | 5.73 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 41 | 7.41 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 7.01 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 43 | 6.66 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 7.03 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 42 | 7.07 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 34 | Josh Acheampong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 44 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

