FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Club Brugge, 23h45 ngày 30/09
Atalanta
-0.5 0.94
+0.5 0.94
2.5 0.44
u 1.70
1.70
3.95
3.80
-0.25 0.94
+0.25 0.98
1.25 0.78
u 1.03
2.25
4
2.6
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Atalanta vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Club Brugge
0 - 1 Christos Tzolis Kiến tạo: Nicolo Tresoldi
Ra sân: Raoul Bellanova
Ra sân: Odilon Kossounou
Ra sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Ra sân: Ademola Lookman
Romeo VermantRa sân: Nicolo Tresoldi
Hugo VetlesenRa sân: Carlos Borges
Kiến tạo: Yunus Musah
Ra sân: Nikola Krstovic
Shandre CampbellRa sân: Cisse Sandra
Bjorn MeijerRa sân: Kyriani Sabbe
Zaid RomeroRa sân: Joel Leandro Ordonez Guerrero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Mario Pasalic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Ademola Lookman | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 69 | Honest Ahanor | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

