FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Club Brugge, 03h00 ngày 19/02
Atalanta 1
-1 0.80
+1 1.06
2.5 0.75
u 1.00
1.40
5.65
4.70
-0.5 0.80
+0.5 0.80
1 0.78
u 1.10
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Atalanta vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Club Brugge
0 - 1 Chemsdine Talbi Kiến tạo: Ferran Jutgla Blanch
0 - 2 Chemsdine Talbi
Raphael Onyedika
0 - 3 Ferran Jutgla Blanch Kiến tạo: Christos Tzolis
Ra sân: Mario Pasalic
Kiến tạo: Davide Zappacosta
Hugo SiquetRa sân: Chemsdine Talbi
Christos Tzolis
Ra sân: Juan Guillermo Cuadrado Bello
Casper NielsenRa sân: Christos Tzolis
Ra sân: Mateo Retegui
Ra sân: Sead Kolasinac
Ra sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Gustaf NilssonRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Gustaf Nilsson
Maxim de Cuyper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 7 | 1 | 52 | 6.82 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 47 | 5.66 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 5.5 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 45 | 5.52 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.26 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.07 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 4 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 51 | 7.34 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.53 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 41 | 6.43 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 52 | 6.38 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 37 | 7.32 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 41 | 6.91 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 37 | 7.16 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 30 | 7.47 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 8.1 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 26 | 6.78 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 8.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

