FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Como, 01h45 ngày 05/10
Atalanta
-0.5 1.02
+0.5 0.86
2.5 0.75
u 1.00
2.16
3.10
3.20
-0.25 1.02
+0.25 0.65
1 0.75
u 1.05
2.75
3.75
2.25
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Como hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Como, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Como, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Como hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Como
1 - 1 Maximo Perrone
Alvaro MorataRa sân: Anastasios Douvikas
Ra sân: Lazar Samardzic
Maxence CaqueretRa sân: Martin Baturina
Alex Valle GomezRa sân: Mergim Vojvoda
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Kamal Deen Sulemana
Ra sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Diego Carlos
Ivan Smolcic
Stefan PoschRa sân: Ivan Smolcic
Jayden Addai
Marc-Oliver KempfRa sân: Lucas Da Cunha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Berat Djimsiti | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 2 | 70 | 6.41 | |
| 8 | Mario Pasalic | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 63 | 6.13 | |
| 11 | Ademola Lookman | Forward | 3 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Defender | 3 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 62 | 6.27 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 51 | 6.73 | |
| 44 | Marco Brescianini | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 58 | 6.25 | |
| 70 | Daniel Maldini | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 39 | 7.23 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 6 | 0 | 78 | 6.86 | |
| 4 | Isak Hien | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 69 | Honest Ahanor | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 67 | 6.49 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 25 | 6.47 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 4 | 81 | 7.37 | |
| 27 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.45 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 1 | 66 | 6.4 | |
| 20 | Martin Baturina | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 57 | 6.68 | |
| 23 | Maximo Perrone | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 58 | 7.76 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 75 | 7.15 | |
| 42 | Jayden Addai | Forward | 1 | 1 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 0 | 49 | 6.06 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Defender | 4 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 5 | 69 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

