FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Empoli, 00h00 ngày 23/12
Atalanta
-1.5 0.86
+1.5 1.02
2.5 0.60
u 1.40
1.22
9.90
5.35
-0.75 0.86
+0.75 0.80
1.25 1.03
u 0.83
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Empoli
0 - 1 Lorenzo Colombo Kiến tạo: Liam Henderson
Ra sân: Mateo Retegui
Kiến tạo: Davide Zappacosta
Kiến tạo: Nicolo Zaniolo
Alberto Grassi Penalty cancelled
2 - 2 Sebastiano Esposito
Giuseppe Pezzella
Ra sân: Berat Djimsiti
Ra sân: Davide Zappacosta
Youssef MalehRa sân: Alberto Grassi
Ra sân: Ademola Lookman
Jacopo FazziniRa sân: Sebastiano Esposito
Ra sân: Raoul Bellanova
Luca MarianucciRa sân: Saba Goglichidze
Junior SambiaRa sân: Liam Henderson
Kiến tạo: Mario Pasalic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.55 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 16 | 6.28 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.79 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.32 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

