FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Empoli, 22h59 ngày 28/04
Atalanta
-1 0.84
+1 1.09
2.75 0.92
u 0.88
1.38
6.10
4.55
-0.5 0.84
+0.5 0.87
1.25 1.02
u 0.78
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Empoli
Sebastiano Luperto
Liberato CacaceRa sân: Sebastian Walukiewicz
Kiến tạo: Isak Hien
Ra sân: Matteo Ruggeri
Ra sân: Marten de Roon
Ra sân: Berat Djimsiti
Francesco CaputoRa sân: MBaye Niang
Razvan MarinRa sân: Alberto Grassi
Viktor KovalenkoRa sân: Jacopo Fazzini
Ra sân: Aleksey Miranchuk
Matteo CancellieriRa sân: Youssef Maleh
Viktor Kovalenko
Ra sân: Ademola Lookman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 44 | 7.01 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 21 | 6.05 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 7.35 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 73 | 7.33 | |
| 33 | Hans Hateboer | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 63 | 7.71 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 67 | 7.13 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 49 | 7.14 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 5 | 43 | 7.08 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 59 | 6.87 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 44 | 7.26 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 10 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 35 | 5.74 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 53 | 6.82 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 3 | 44 | 6.61 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 41 | 6.89 | |
| 8 | Viktor Kovalenko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 4 | 67 | 6.63 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 36 | 5.91 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.63 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 1 | 50 | 6.02 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 1 | 40 | 6.31 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 37 | 7.12 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 1 | 32 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

