FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Frosinone, 02h45 ngày 16/01
Atalanta
-1.25 0.93
+1.25 0.95
2.5 0.57
u 1.30
1.32
7.50
4.65
-0.5 0.93
+0.5 0.93
1.25 1.03
u 0.83
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Frosinone hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Frosinone, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Frosinone, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Frosinone hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Frosinone
Kiến tạo: Marten de Roon
Gelli FrancescoRa sân: Abdou Harroui
Fares GhedjemisRa sân: Pol Mikel Lirola Kosok
Simone RomagnoliRa sân: Mateus Lusuardi
Ra sân: Matteo Ruggeri
Ra sân: Sead Kolasinac
Ra sân: Gianluca Scamacca
Ra sân: Charles De Ketelaere
Simone Romagnoli
Mehdi BourabiaRa sân: Luca Mazzitelli
Ra sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Kiến tạo: Mario Pasalic
Arijon IbrahimovicRa sân: Matìas Soulè Malvano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Frosinone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Frosinone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 35 | 6.83 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.99 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 7.18 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7.36 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 45 | 7.35 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 44 | 7.46 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 40 | 7.69 | |
| 3 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 3 | 53 | 7.57 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 50 | 6.91 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.18 |
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 53 | 6.01 | |
| 33 | Kevin Bonifazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 60 | 6.08 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 27 | 5.67 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.59 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 47 | 5.86 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 66 | 6.41 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 31 | 5.6 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 5.97 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 5.87 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 72 | 6.21 | |
| 47 | Mateus Lusuardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 39 | 5.52 | |
| 29 | Fares Ghedjemis | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

