FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Genoa, 22h59 ngày 22/10
Atalanta
-1 0.86
+1 1.00
2.5 0.86
u 0.94
1.42
6.10
4.15
-0.25 0.86
+0.25 1.06
1 0.85
u 0.95
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Genoa
Ra sân: Charles De Ketelaere
Albert Gudmundsson
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Gianluca Scamacca
Pablo Manuel GaldamesRa sân: Morten Thorsby
George PuscasRa sân: Ruslan Malinovskyi
Seydou FiniRa sân: Stefano Sabelli
Ra sân: Matteo Ruggeri
Alessandro VogliaccoRa sân: Caleb Ekuban
Kiến tạo: Mario Pasalic
Ra sân: Davide Zappacosta
Mattia Bani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 33 | 6.45 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 1 | 55 | 6.79 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 5 | 38 | 7.16 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 55 | 6.82 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 3 | 42 | 6.81 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 43 | 6.67 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 34 | 7.46 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 55 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 7.05 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 16 | 6.28 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

