FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Genoa, 23h00 ngày 05/10
Atalanta
-1 0.96
+1 0.92
2.5 0.57
u 1.30
1.38
6.00
4.80
-0.5 0.96
+0.5 0.88
1.25 1.10
u 0.78
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Genoa
Kiến tạo: Ademola Lookman
Alessandro VogliaccoRa sân: Mattia Bani
Kiến tạo: Mateo Retegui
Jeff EkhatorRa sân: Andrea Pinamonti
Filippo MelegoniRa sân: Fabio Miretti
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Ra sân: Raoul Bellanova
Brooke Norton CuffyRa sân: Aaron Caricol
Ra sân: Mateo Retegui
5 - 1 Jeff Ekhator Kiến tạo: Filippo Melegoni
David AnkeyeRa sân: Vitor Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 57 | 7.43 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 59 | 6.45 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 5 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 33 | 7.91 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 8.07 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.71 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 50 | 6.96 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.91 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 40 | 6.64 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

