FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Inter Milan, 02h45 ngày 17/03
Atalanta 1
-0 0.99
+0 0.89
2.5 0.91
u 0.83
2.40
2.55
3.33
-0 0.99
+0 0.98
1 0.85
u 1.00
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Inter Milan
0 - 1 Carlos Augusto Kiến tạo: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Raoul Bellanova
Ra sân: Mario Pasalic
Yann BisseckRa sân: Denzel Dumfries
Ra sân: Berat Djimsiti
Ra sân: Mateo Retegui
Davide FrattesiRa sân: Henrik Mkhitaryan
Alessandro Bastoni

Ra sân: Ademola Lookman
Benjamin Pavard
0 - 2 Lautaro Javier Martinez Kiến tạo: Nicolo Barella

Alessandro Bastoni
Mehdi TaromiRa sân: Marcus Thuram
Carlos Joaquin CorreaRa sân: Lautaro Javier Martinez
Kristjan AsllaniRa sân: Hakan Calhanoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 47 | 6.52 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 47 | 6.72 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 28 | 6.43 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 4 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.34 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 38 | 6.92 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 47 | 6.44 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 43 | 6.69 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 49 | 7.63 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 48 | 7.08 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 28 | 6.53 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 0 | 56 | 6.54 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 33 | 7.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

