FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Juventus, 01h45 ngày 12/04
Atalanta
+0.25 0.89
-0.25 0.99
2.5 0.90
u 1.00
3.10
2.30
3.50
-0 0.89
+0 0.76
1 0.89
u 1.01
3.55
2.89
2.21
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Juventus
0 - 1 Jeremie Boga
Ra sân: Nicola Zalewski
Jonathan Christian DavidRa sân: Kenan Yildiz
Kephren Thuram-Ulien
Teun KoopmeinersRa sân: Kephren Thuram-Ulien
Federico GattiRa sân: Emil Holm
Ra sân: Sead Kolasinac
Ra sân: Marten de Roon
Ra sân: Nikola Krstovic
Andrea Cambiaso
Fabio MirettiRa sân: Francisco Conceicao
Filip KosticRa sân: Andrea Cambiaso
Filip Kostic
Ra sân: Davide Zappacosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 4 | 59 | 6.59 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 3 | 74 | 6.61 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 52 | 5.96 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.19 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 33 | 6.66 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 46 | 6.13 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 4 | 0 | 6 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 3 | 56 | 6.49 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 65 | 6.49 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 32 | 6.01 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 3 | 0 | 4 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 63 | 6.38 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 7 | 0 | 63 | 6.51 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.63 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 71 | 7.61 | |
| 13 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 35 | 7.68 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 5 | 63 | 7.81 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 7.11 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.25 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 46 | 6.55 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 55 | 6.62 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 71 | 7.02 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

