FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Lazio, 23h00 ngày 06/04
Atalanta
-0.75 1.00
+0.75 0.88
2.5 0.75
u 1.00
1.60
4.70
3.68
-0.25 1.00
+0.25 1.03
1 0.75
u 1.13
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Lazio
Luca PellegriniRa sân: Nuno Tavares
Nicolo Rovella
Gustav IsaksenRa sân: Loum Tchaouna
0 - 1 Gustav Isaksen Kiến tạo: Fisayo Dele-Bashiru
Ra sân: Juan Guillermo Cuadrado Bello
Oliver NielsenRa sân: Samuel Gigot
Tijjani NoslinRa sân: Mattia Zaccagni
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Mateo Retegui
Ra sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Matias VecinoRa sân: Boulaye Dia
Manuel Lazzari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 40 | 6.65 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 6 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 18 | 5.92 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 48 | 6.62 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 6.85 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 40 | 6.85 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

