FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Monza, 01h45 ngày 03/09
Atalanta
-1 1.16
+1 0.70
2.75 0.84
u 0.96
1.62
4.22
4.00
-0.5 1.16
+0.5 0.65
1.25 1.07
u 0.73
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Monza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Monza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Monza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Monza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Monza
Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Kiến tạo: Matteo Ruggeri
Matteo Pessina
Pablo Mari Villar
Lorenzo ColomboRa sân: Dany Mota Carvalho
Samuele VignatoRa sân: Gianluca Caprari
Kiến tạo: Teun Koopmeiners
Andrea CarboniRa sân: Pablo Mari Villar
Warren BondoRa sân: Roberto Gagliardini
Jose Machin DicomboRa sân: Andrea Colpani
Ra sân: Davide Zappacosta
Ra sân: Matteo Ruggeri
Ra sân: Gianluca Scamacca
Ra sân: Charles De Ketelaere
Armando Izzo
Ra sân: Sead Kolasinac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Monza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Monza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.67 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 7.06 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 7.48 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 7 | 0 | 28 | 6.97 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 30 | 8.06 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 25 | 7.17 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 31 | 7 |
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 6.06 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 24 | 6.02 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 41 | 6.32 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 42 | 5.86 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 34 | 5.83 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 3 | 19 | 6.34 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 21 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

