FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Napoli, 02h45 ngày 19/01
Atalanta
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 1.20
u 0.67
2.22
2.95
3.15
-0 1.00
+0 1.20
1 1.15
u 0.73
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Napoli
1 - 1 Matteo Politano
1 - 2 Scott Mctominay Kiến tạo: Andre Zambo Anguissa
David Neres Campos
Ra sân: Matteo Ruggeri
Ra sân: Mateo Retegui
Leonardo SpinazzolaRa sân: David Neres Campos
Ra sân: Lazar Samardzic
Ra sân: Ademola Lookman
2 - 3 Romelu Lukaku Kiến tạo: Andre Zambo Anguissa
Pasquale MazzocchiRa sân: Matteo Politano
Ra sân: Giorgio Scalvini
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Romelu Lukaku
Scott Mctominay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 2 | 67 | 6.93 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 55 | 6.06 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 46 | 7.17 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 8 | 1 | 66 | 6.99 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 4 | 33 | 7.8 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 2 | 76 | 5.82 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 63 | 6.34 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 50 | 6.19 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 54 | 6.03 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 48 | 6.41 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 32 | 6.08 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 42 | 6.59 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 38 | 7.59 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 53 | 6.63 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 35 | 6.83 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 54 | 6.15 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 34 | 7.15 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 51 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

