FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Pisa, 01h45 ngày 25/08
Atalanta
-1.25 0.88
+1.25 1.00
2.5 0.73
u 1.05
1.38
6.20
4.60
-0.5 0.88
+0.5 0.85
1 0.70
u 1.10
1.91
7
2.4
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Pisa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Pisa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Pisa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Pisa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Pisa
0 - 1 Isak Hien(OW)
Kiến tạo: Mario Pasalic
MBala NzolaRa sân: Henrik Meister
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Matteo Tramoni
Ebenezer AkinsanmiroRa sân: Stefano Moreo
Ra sân: Mario Pasalic
Ra sân: Daniel Maldini
Ra sân: Gianluca Scamacca
Gabriele PiccininiRa sân: Marius Marin
Arturo CalabresiRa sân: Daniel Denoon
Ra sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Giorgio Scalvini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 1 | 92 | 6.66 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 3 | 98 | 6.68 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 57 | 7.08 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Forward | 7 | 4 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 44 | 8.74 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 39 | 6.67 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 16 | 2 | 61 | 7.11 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 59 | 6.44 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 24 | 66.67% | 9 | 0 | 69 | 7.51 | |
| 70 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 21 | 6.85 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 71 | 6.12 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 71 | 7.09 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 7 | 28 | 7.02 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 42 | 6.07 | |
| 15 | Idrissa Toure | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 9 | 54 | 7.43 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 48 | 7.11 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 51 | 5.96 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 2 | 37 | 6.56 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 18 | MBala Nzola | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.38 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 49 | 6.84 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 3 | Samuele Angori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 1 | 35 | 7.26 | |
| 9 | Henrik Meister | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 15 | 6.22 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 44 | Daniel Denoon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

