FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Rakow Czestochowa, 02h00 ngày 22/09
Atalanta
-1.5 0.78
+1.5 0.92
3 0.90
u 0.70
1.25
7.50
5.30
-0.75 0.78
+0.75 0.79
1.25 0.85
u 0.75
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Atalanta vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Rakow Czestochowa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Rakow Czestochowa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Rakow Czestochowa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Rakow Czestochowa
Kiến tạo: Davide Zappacosta
Marcin CebulaRa sân: Vladyslav Kochergin
Sonny KittelRa sân: John Yeboah Zamora
Ra sân: Marten de Roon
Ra sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Kiến tạo: Matteo Ruggeri
Ante CrnacRa sân: Lukasz Zwolinski
Ben LedermanRa sân: Gustaf Beggren
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Davide Zappacosta
Jean Carlos Silva RochaRa sân: Srdjan Plavsic
Ra sân: Charles De Ketelaere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Rakow Czestochowa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Rakow Czestochowa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 29 | 6.92 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 32 | 6.35 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 50 | 6.72 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 6.56 |
Rakow Czestochowa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lukasz Zwolinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 20 | 6.15 | |
| 3 | Milan Rundic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 14 | Srdjan Plavsic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.71 | |
| 0 | Gustaf Beggren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 15 | Adnan Kovacevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.64 | |
| 22 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 66 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 30 | Vladyslav Kochergin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 11 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 7.13 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

