FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Salernitana, 02h45 ngày 19/12
Atalanta
-1.5 0.90
+1.5 0.98
3 0.98
u 0.82
1.25
8.40
5.20
-0.5 0.90
+0.5 1.10
1.25 0.95
u 0.85
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Salernitana
0 - 1 Lorenzo Pirola Kiến tạo: Antonio Candreva
Lorenzo Pirola
Kiến tạo: Ademola Lookman
Domagoj BradaricRa sân: Flavius Daniliuc
Grigoris KastanosRa sân: Loum Tchaouna
Giulio Maggiore
Ra sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Mateusz LegowskiRa sân: Giulio Maggiore
Ra sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Chukwubuikem IkwuemesiRa sân: Agustin Martegani
Ra sân: Davide Zappacosta
Kiến tạo: Giorgio Scalvini
Ra sân: Teun Koopmeiners
Ra sân: Ademola Lookman
Jovane CabralRa sân: Boulaye Dia
Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 40 | 6.04 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 5.99 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 5 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.11 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 4 | 50 | 6.14 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 35 | 6.07 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | Benoit Costil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 7.14% | 0 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.89 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 31 | 6.85 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 10 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 19 | 6.45 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 17 | 7.82 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | ||
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 7 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

