FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Slavia Praha, 02h00 ngày 23/10
Atalanta
-1 0.82
+1 1.06
3 0.95
u 0.85
1.35
6.10
5.00
-0.75 0.82
+0.75 0.60
1 0.50
u 1.30
1.9
5
2.5
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Atalanta vs Slavia Praha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Slavia Praha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Slavia Praha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Slavia Praha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Slavia Praha
Ra sân: Bernasconi Lorenzo
Michal SadilekRa sân: Youssoupha Mbodji
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Nikola Krstovic
Stepan ChaloupekRa sân: David Moses
Ra sân: Davide Zappacosta
Jan Boril
Erik PrekopRa sân: Vasil Kusej
Youssoupha SanyangRa sân: Tomas Vlcek
Erik Prekop
Ra sân: Charles De Ketelaere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Slavia Praha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 9 | 54 | 7.2 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 5 | 58 | 7.1 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 44 | 29 | 65.91% | 2 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 66 | 7.5 |
Slavia Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jan Boril | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 7 | 52 | 6.2 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 49 | 7 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 48 | 36 | 75% | 4 | 2 | 76 | 7.3 | |
| 9 | Vasil Kusej | Cánh trái | 1 | 0 | 7 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 35 | Jakub Markovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 42 | 8.6 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 6 | 38 | 7.4 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 2 | Stepan Chaloupek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 16 | David Moses | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 12 | Youssoupha Mbodji | Defender | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

