FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Spezia, 22h59 ngày 03/05
Atalanta
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Spezia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Spezia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Spezia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Spezia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Spezia
0 - 1 Emmanuel Gyasi Kiến tạo: Simone Bastoni
Ethan Ampadu
Simone Bastoni
Kiến tạo: Berat Djimsiti
Salvatore EspositoRa sân: Simone Bastoni
Albin EkdalRa sân: Ethan Ampadu
3 - 2 Mehdi Bourabia Kiến tạo: Eldor Shomurodov
Salva FerrerRa sân: Kelvin Amian Adou
Ra sân: Mario Pasalic
Ra sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Ra sân: Giorgio Scalvini
Kevin Agudelo
Daniele VerdeRa sân: Mehdi Bourabia
Ra sân: Jose Luis Palomino
Raimonds KrollisRa sân: Kevin Agudelo
Ra sân: Joakim Maehle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Spezia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Spezia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 37 | 7.14 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 30 | 6.55 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 44 | 6.83 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 88 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 3 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 54 | 7.61 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 5 | 2 | 65 | 6.85 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.58 |
Spezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 7.06 | |
| 69 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 44 | 6.29 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 20 | Simone Bastoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 27 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 43 | Dimitrios Nikolaou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 33 | Kevin Agudelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 55 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 29 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

