FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Sturm Graz, 03h00 ngày 10/11
Atalanta
-1.5 0.78
+1.5 1.02
3 0.80
u 0.90
1.22
9.20
5.50
-0.75 0.78
+0.75 0.82
1.25 0.85
u 0.85
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Atalanta vs Sturm Graz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Sturm Graz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Sturm Graz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Sturm Graz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Sturm Graz
Jon Gorenc Stankovic
Ra sân: Davide Zappacosta
Tomi HorvatRa sân: William Boving Vick
Bryan Silva TeixeiraRa sân: Szymon Wlodarczyk
Ra sân: Gianluca Scamacca
Ra sân: Ademola Lookman
Mohammed FuseiniRa sân: David Affengruber
David Schnegg
Ra sân: Teun Koopmeiners
Amadou DanteRa sân: David Schnegg
Ra sân: Mitchel Bakker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Sturm Graz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Sturm Graz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 50 | 6.67 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 34 | 6.98 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 43 | 6.84 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 51 | 6.43 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 5.94 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 0 | 45 | 6.08 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 52 | 6.88 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 44 | 6.56 |
Sturm Graz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.43 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Defender | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 11 | Manprit Sarkaria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 28 | David Schnegg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 42 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 7 | 32 | 7.4 | |
| 8 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 27 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

