FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Torino, 22h59 ngày 26/05
Atalanta
-0.25 0.84
+0.25 1.04
2.5 0.67
u 1.10
2.45
2.60
3.17
-0 0.84
+0 1.05
1.25 1.10
u 0.78
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Torino
Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Karol Linetty
Ra sân: Berat Djimsiti
Antonio SanabriaRa sân: Pietro Pellegri
Ra sân: Emil Holm
Valentino LazaroRa sân: Raoul Bellanova
Matteo LovatoRa sân: Adrien Tameze Aousta
Ra sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Gianluca Scamacca
Zannetos SavvaRa sân: Karol Linetty
David OkerekeRa sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Ra sân: Marco Carnesecchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 36 | 6.96 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.69 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 7.24 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 7.45 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 7.09 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 3 | Emil Holm | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 26 | 7.06 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.89 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 33 | 6.49 | |
| 5 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 5.72 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 1 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 3 | 26 | 5.95 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 26 | 6.01 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 1 | Luca Gemello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 55 | 5.01 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 1 | 54 | 6.14 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 36 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

