FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Torino, 00h00 ngày 02/02
Atalanta
-1.25 0.99
+1.25 0.89
2.5 0.85
u 0.95
1.43
6.00
4.00
-0.5 0.99
+0.5 0.80
0.75 0.55
u 1.25
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Torino
Ra sân: Sead Kolasinac
Kiến tạo: Raoul Bellanova
1 - 1 Guillermo Maripan Kiến tạo: Valentino Lazaro
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Sebastian WalukiewiczRa sân: Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Matteo Ruggeri
Ra sân: Marco Brescianini
Ra sân: Charles De Ketelaere
Eybi NijeRa sân: Yann Karamoh
Antonio SanabriaRa sân: Che Adams
Adrien Tameze Aousta
Vanja Milinkovic Savic
Gvidas GineitisRa sân: Adrien Tameze Aousta
Adam MasinaRa sân: Valentino Lazaro
Ra sân: Mateo Retegui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.13 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.63 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 24 | Borna Sosa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.45 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

